Float (Float Value)
Số từ 0 đến 1 gắn vào từng bản skin khi được tạo ra: quyết định độ mòn của texture. Float càng thấp thì tình trạng càng tốt và thường càng đắt.
Xem thêm →Mọi thuật ngữ trong thế giới skin CS2 giải thích đơn giản — từ float đến thanh khoản.
Số từ 0 đến 1 gắn vào từng bản skin khi được tạo ra: quyết định độ mòn của texture. Float càng thấp thì tình trạng càng tốt và thường càng đắt.
Xem thêm →Năm mức chất lượng skin theo khoảng float: Factory New (đến 0.07), Minimal Wear (đến 0.15), Field-Tested (đến 0.38), Well-Worn (đến 0.45) và Battle-Scarred (đến 1). Mỗi skin có khoảng riêng — không phải skin nào cũng có Factory New.
Xem thêm →Số 0–1000 quyết định vị trí texture trên mẫu vũ khí. Với đa số skin không quan trọng, nhưng với một số (Case Hardened, Fade) nó phân biệt bản đại trà với bản sưu tầm đắt gấp nhiều lần.
Xem thêm →Số hiệu nội bộ của lớp sơn trong file game. Với Doppler, chính paint index chứ không phải seed quyết định phase hay đá quý — Ruby, Sapphire, Black Pearl.
Phiên bản skin có bộ đếm kill tích hợp. Rơi trong khoảng 10% số lần mở hòm và có giá cao hơn hẳn bản thường.
Phiên bản skin với sticker vàng của giải đấu, rơi trong các buổi phát sóng Major. Nguồn cung riêng và hiếm hơn skin thường.
Thang phân loại vật phẩm từ Phổ thông (Consumer) đến Tuyệt mật (Covert), cao hơn nữa chỉ có dao và găng tay. Mỗi bậc tiếp theo rơi hiếm hơn bậc trước khoảng 5 lần.
Tập hợp skin gắn với cùng một nguồn: hòm, chiến dịch (operation) hoặc các gói souvenir của giải đấu. Hợp đồng trade-up hoạt động trong phạm vi bộ sưu tập của các skin đầu vào.
Xem thêm →Thùng chứa skin của bộ sưu tập riêng, mở bằng chìa khóa trả phí. Tỷ lệ các độ hiếm cố định và được Valve công bố — từ skin xanh đến dao.
Xem thêm →Tập hợp hòm và bộ sưu tập có thể rơi sau trận đấu trong tuần hiện tại. Valve xoay vòng định kỳ — trang drop pool của chúng tôi theo dõi thành phần hiện tại.
Xem thêm →10 skin cùng độ hiếm đổi lấy 1 skin ngẫu nhiên ở độ hiếm cao hơn từ các bộ sưu tập đầu vào. Float kết quả được tính từ float chuẩn hóa của các đầu vào.
Xem thêm →Liên kết “Xem trong game” mở vật phẩm trong CS2 và hiển thị float cùng pattern chính xác của bản đó — cách duy nhất đáng tin cậy 100%.
Những pattern Case Hardened hiếm nhất với mặt hiển thị gần như xanh hoàn toàn. Các seed top (ví dụ #661 trên AK-47) được bán với giá hàng trăm nghìn đô.
Xem thêm →Marble Fade hoàn hảo chỉ gồm đỏ và xanh, không có vàng. Seed tối đa trên Karambit cực hiếm và được giới sưu tầm săn đón.
Xem thêm →Doppler chia thành phase 1–4 và các đá quý Ruby, Sapphire, Black Pearl — do paint index quyết định. Đá quý có giá gấp nhiều lần các phase thường.
Xem thêm →Tỷ lệ gradient hồng-tím trên skin Fade. Càng gần 100% thì fade càng “đầy” và dao hay súng càng đắt.
Xem thêm →Pattern mạng nhện trên nền đỏ sẫm. Được ưa chuộng là mạng nhện lớn nằm giữa mặt hiển thị — càng nhiều mạng, giá càng cao.
Xem thêm →Chợ chính thức của Valve: tiền nằm lại trong ví Steam, phí ~13%. Các chợ ngoài cho phép rút tiền nên giá ở đó thường thấp hơn Steam.
Điểm giữa của các giao dịch thực trong một khoảng thời gian. Khó bị thao túng và ít nhiễu hơn listing thấp nhất — chính nó được dùng trong các biểu đồ của chúng tôi.
Vật phẩm bán được nhanh đến đâu theo giá thị trường. Ít lượt rao và ít giao dịch — thanh khoản thấp: muốn bán nhanh sẽ phải chịu hạ giá.
Ước tính tổng giá trị skin CS2 đang lưu hành. Trên trang “Thị trường CS2” nó được tính từ các lượt rao trên những chợ lớn nhất.
Xem thêm →Lợi suất mở hòm: trung bình một hòm trả lại bao nhiêu so với chi phí mở (hòm + chìa khóa). Với mọi hòm đều dưới 100% — mở hòm trung bình là lỗ.
Xem thêm →Số lần vật phẩm được bán trong một khoảng thời gian, thường là 30 ngày. Khối lượng cao — thị trường sôi động, giá đáng tin và dễ bán lại.
Skin đã được dán sticker. Những craft đắt dùng sticker hiếm (Katowice 2014, Crown) ở vị trí đẹp; khi bán lại sticker chỉ hoàn được một phần giá trị của chúng.
Xem thêm →