Float & pattern CS2 — kiểm tra độ mòn và các seed nổi tiếng — CS2 Collections
vi vi
$ usd

Float & Pattern

Kiểm tra float và khám phá các seed nổi tiếng — theo phong cách CSFloat

Kiểm tra float

Kéo thanh trượt hoặc nhập số 0–1 — chúng tôi sẽ hiển thị độ mòn
Float của bạn FT · Field-Tested
FN
MW
FT
WW
BS
0.00 0.07 0.15 0.38 0.45 1.00

Pattern nổi tiếng

Case Hardened — Blue Gem

Mặt hiển thị càng nhiều màu xanh thì càng đắt. Các seed top với phần nóc AK hoặc lưỡi Karambit xanh hoàn toàn được bán với giá hàng chục, hàng trăm nghìn đô.

AK-47 | Case Hardened AK-47 Khoảng float: 0.00–1.00 · $252.70
661 #1 Blue Gem (scar)670 Blue Gem955 Blue Gem179 Blue784 Gold
Mở skin
Five-SeveN | Case Hardened
float 0.00–1.00
Five-SeveN | Case Hardened
$19.67
M9 Bayonet | Case Hardened
float 0.00–1.00
M9 Bayonet | Case Hardened
$599.96
Bayonet | Case Hardened
float 0.00–1.00
Bayonet | Case Hardened
$280.06
Butterfly Knife | Case Hardened
float 0.00–1.00
Butterfly Knife | Case Hardened
$832.20
Flip Knife | Case Hardened
float 0.00–1.00
Flip Knife | Case Hardened
$196.48
Talon Knife | Case Hardened
float 0.00–1.00
Talon Knife | Case Hardened
$482.54
Nomad Knife | Case Hardened
float 0.00–1.00
Nomad Knife | Case Hardened
$194.84

Marble Fade — Fire & Ice

Fire & Ice hoàn hảo chỉ có đỏ và xanh, không có vàng. Seed tối đa trên Karambit cực kỳ hiếm.

★ Karambit | Marble Fade Karambit Khoảng float: 0.00–0.08 · $1113.91
16 Fire & Ice146 Fire & Ice241 Fire & Ice359 Fire & Ice393 Fire & Ice541 Fire & Ice
Mở skin
M9 Bayonet | Marble Fade
float 0.00–0.08
M9 Bayonet | Marble Fade
$784.42
Bayonet | Marble Fade
float 0.00–0.08
Bayonet | Marble Fade
$390.71
Flip Knife | Marble Fade
float 0.00–0.08
Flip Knife | Marble Fade
$298.12
Gut Knife | Marble Fade
float 0.00–0.08
Gut Knife | Marble Fade
$143.09
Talon Knife | Marble Fade
float 0.00–0.08
Talon Knife | Marble Fade
$568.52
Ursus Knife | Marble Fade
float 0.00–0.08
Ursus Knife | Marble Fade
$172.92

Doppler — phase và đá quý

Phase 1–4, Ruby, Sapphire và Black Pearl được quyết định bởi paint index chứ không phải seed. Ruby/Sapphire/BP là đắt nhất.

Karambit | Doppler
float 0.00–0.08
Karambit | Doppler
$1274.12
M9 Bayonet | Doppler
float 0.00–0.08
M9 Bayonet | Doppler
$940.30
Bayonet | Doppler
float 0.00–0.08
Bayonet | Doppler
$438.17
Butterfly Knife | Doppler
float 0.00–0.08
Butterfly Knife | Doppler
$2107.98
Talon Knife | Doppler
float 0.00–0.08
Talon Knife | Doppler
$804.61
Flip Knife | Doppler
float 0.00–0.08
Flip Knife | Doppler
$349.52
Gut Knife | Doppler
float 0.00–0.08
Gut Knife | Doppler
$124.93

Fade — phần trăm gradient

Phần trăm fade càng cao (90–100%) càng được săn đón: càng nhiều hồng-tím thì dao hay súng càng đắt.

Karambit | Fade
float 0.00–0.08
Karambit | Fade
$1868.25
M9 Bayonet | Fade
float 0.00–0.08
M9 Bayonet | Fade
$1060.42
Butterfly Knife | Fade
float 0.00–0.08
Butterfly Knife | Fade
$2287.50
Talon Knife | Fade
float 0.00–0.08
Talon Knife | Fade
$837.99
Glock-18 | Fade
float 0.00–0.08
Glock-18 | Fade
$1835.52
AWP | Fade
float 0.00–0.08
AWP | Fade
$871.34
MAC-10 | Fade
float 0.00–0.08
MAC-10 | Fade
$64.40
MP7 | Fade
float 0.00–0.25
MP7 | Fade
$12.61

Crimson Web — mạng nhện

Được ưa chuộng là những mạng nhện lớn nằm giữa mặt hiển thị: càng nhiều mắt lưới thì giá càng cao.

Karambit | Crimson Web
float 0.06–0.80
Karambit | Crimson Web
$2811.24
M9 Bayonet | Crimson Web
float 0.06–0.80
M9 Bayonet | Crimson Web
$1154.78
Bayonet | Crimson Web
float 0.06–0.80
Bayonet | Crimson Web
$611.48
Butterfly Knife | Crimson Web
float 0.06–0.80
Butterfly Knife | Crimson Web
$1503.73
Gut Knife | Crimson Web
float 0.06–0.80
Gut Knife | Crimson Web
$206.73

Pattern móc khóa

Móc khóa (charm) xuất hiện trong CS2 cùng bản cập nhật Armory tháng 10/2024 — là vật treo trang trí trên vũ khí. Đầu tiên là các capsule Small Arms (16 khẩu súng mini) và Missing Link (17 nhân vật), sau đó có thêm bộ mới. Giống skin, mỗi bản đều có số pattern riêng.

Semi-Precious: màu theo pattern

100 000 biến thể chia thành ba vùng. Số càng gần 100 000 thì màu tím càng sâu và móc khóa càng đắt; ở giữa là các dải chuyển sắc xanh ngọc.
Semi-Precious
Xanh lá 1–25k Xanh dương 25k–75k Tím 75k–100k

Tháo và chuyển

Móc khóa không bị tiêu hao: có thể tháo và gắn sang vũ khí khác bằng bộ Charm Detachment (mỗi móc kèm một bộ miễn phí cho 3 lần tháo, mua thêm ~$1 hoặc nhận từ drop hàng tuần).

Pattern giá trị

Được định giá cao nhất là các Semi-Precious “tím sâu” gần 100 000 và những seed đặc biệt như Diamond Dog hay Chicken Lil xanh — pattern hiếm được bán lại với giá cao hơn hẳn bản thường.

Móc khóa đáng chú ý

Butane Buddy
Butane Buddy
$110.31
Quick Silver
Quick Silver
$26.44
Hot Howl
Hot Howl
$24.10
Baby Karat T
Baby Karat T
$16.14
Hot Wurst
Hot Wurst
$12.15
Baby Karat CT
Baby Karat CT
$9.80
Diamond Dog
Diamond Dog
$7.54
Titeenium AWP
Titeenium AWP
$3.41
Die-cast AK
Die-cast AK
$2.80
POP Art
POP Art
$0.49
Disco MAC
Disco MAC
$0.37
Hot Hands
Hot Hands
$0.36

Float là gì

Float (float value) là số từ 0 đến 1 gắn vào từng bản skin khi rơi ra: càng thấp thì tình trạng càng tốt. Ranh giới độ mòn: FN đến 0.07, MW đến 0.15, FT đến 0.38, WW đến 0.45, BS đến 1. Mỗi skin có khoảng riêng — không phải skin nào cũng có bản Factory New.

Pattern (Paint Seed)

Paint Seed quyết định vị trí texture trên skin. Những seed này được giới sưu tầm săn đón và có giá gấp nhiều lần bản thường.

Cách kiểm tra skin của bạn

Mở trang skin tại đây và nhấn “Xem trong game” — CS2 sẽ hiển thị float và pattern chính xác. Seed (paint seed) xem được trong console của game hoặc khi inspect vật phẩm trong kho đồ.