Amber Fade — dải chuyển hổ phách
Tính như Fade nhưng theo bảng riêng: tỷ lệ chỉ phụ thuộc seed, thang 80–100 %.
Tính toán tất định
Tỷ lệ được tính từ seed bằng thuật toán mở — không phụ thuộc ý kiến ai và trùng với các sàn lớn.
Tỷ lệ được tính theo thuật toán mở của Valve — CSFloat, Skinport và DMarket hiển thị cùng giá trị. BUFF163 và CS.MONEY dùng thang riêng dựa trên phân tích điểm ảnh.
Bảng fade
Khẩu này dùng chung bảng fade với 5 vật phẩm khác — tỷ lệ chỉ phụ thuộc vào seed. AUG · Galil AR · MAC-10 · P2000 · R8 Revolver · Sawed-Off
| Hạng | Seed | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 1 | 763 | 100.00% |
| 2 | 575 | 99.99% |
| 3 | 897 | 99.99% |
| 4 | 636 | 99.98% |
| 5 | 341 | 99.93% |
| 6 | 93 | 99.92% |
| 7 | 403 | 99.91% |
| 8 | 910 | 99.91% |
| 9 | 468 | 99.89% |
| 10 | 326 | 99.88% |