XM1014 | Blue Steel vs XM1014 | Mockingbird — so sánh giá

XM1014 | Blue Steel vs XM1014 | Mockingbird

Hai skin XM1014 đặt cạnh nhau: giá theo từng mức mài mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là ưu đãi tốt nhất của các market, cập nhật khoảng mỗi giờ.

XM1014 | Blue Steel rẻ hơn XM1014 | Mockingbird 2% ở mức Factory New: $0.58 so với $0.59.

Giá theo mức mài mòn

Mài mònXM1014 | Blue SteelXM1014 | Mockingbird
FN Factory New$0.58$0.59
MW Minimal Wear$0.10$0.12
FT Field-Tested$0.02$0.06
WW Well-Worn$0.02$0.05
BS Battle-Scarred$0.05$0.06

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Vào XM1014 | Blue Steel rẻ hơn — $0.02 cho mức Field-Tested. Skin còn lại bắt đầu từ $0.05.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là XM1014 | Mockingbird — $0.59 cho mức Factory New.

StatTrak™

Chỉ XM1014 | Mockingbird có StatTrak™; XM1014 | Blue Steel không có bản này.

Độ hiếm

XM1014 | Blue Steel — Công nghiệp, XM1014 | Mockingbird — Quân dụng. Skin hiếm hơn thường giữ giá tốt hơn.

So sánh XM1014 khác