B1ad3 (Natus Vincere) — sticker chữ ký CS2

ua B1ad3

Andrii Horodenskyi

ĐộiNatus Vincere Coach từ2019.09

Chữ ký của B1ad3

21
B1ad3 (Gold)
2017 PGL Krakow
B1ad3 (Gold)
$356.88
B1ad3 (Gold)
2018 ELEAGUE Boston
B1ad3 (Gold)
$163.86
B1ad3 (Foil)
2017 ELEAGUE Atlanta
B1ad3 (Foil)
$44.00
B1ad3 (Foil)
2016 MLG Columbus
B1ad3 (Foil)
$36.04
B1ad3 (Foil)
2016 ESL One Cologne
B1ad3 (Foil)
$31.97
B1ad3 (Foil)
2017 PGL Krakow
B1ad3 (Foil)
$26.32
B1ad3 (Foil)
2015 ESL One Cologne
B1ad3 (Foil)
$18.90
B1ad3
2017 ELEAGUE Atlanta
B1ad3
$16.25
B1ad3
2015 DreamHack Cluj-Napoca
B1ad3
$13.99
B1ad3
2016 MLG Columbus
B1ad3
$12.89
B1ad3
2016 ESL One Cologne
B1ad3
$11.63
B1ad3 (Foil)
2018 ELEAGUE Boston
B1ad3 (Foil)
$11.28
B1ad3
2015 ESL One Cologne
B1ad3
$8.88
B1ad3
2017 PGL Krakow
B1ad3
$6.41
B1ad3
2018 ELEAGUE Boston
B1ad3
$2.64
B1ad3 (Gold)
2015 ESL One Cologne
B1ad3 (Gold)
Chưa có giá
B1ad3 (Foil)
2015 DreamHack Cluj-Napoca
B1ad3 (Foil)
Chưa có giá
B1ad3 (Gold)
2015 DreamHack Cluj-Napoca
B1ad3 (Gold)
Chưa có giá
B1ad3 (Gold)
2016 MLG Columbus
B1ad3 (Gold)
Chưa có giá
B1ad3 (Gold)
2016 ESL One Cologne
B1ad3 (Gold)
Chưa có giá
B1ad3 (Gold)
2017 ELEAGUE Atlanta
B1ad3 (Gold)
Chưa có giá

Xếp hạng và đội hình — Valve Regional Standings, hồ sơ đội — Liquipedia (CC BY-SA), id HLTV — Wikidata (CC0) và nhập thủ công, biệt danh FACEIT — FACEIT Data API, danh hiệu và trận đấu — bo3.gg Dữ liệu đội và tuyển thủ được cấp phép theo CC BY-SA 4.0: khi sử dụng lại, hãy ghi nguồn cs2collections.net kèm liên kết. API mở