PP-Bizon in CS2: damage, accuracy, recoil and skins — CS2Collections.net
WEAPON DOSSIER · CS2 · Entry SMG

Everything about PP-Bizon in CS2

PP-Bizon: damage, accuracy, recoil and skins in CS2.

Tiểu liên (SMG) In-game price $1,300 64 / 128 rounds
Explore skins 39 Đường giật súng ↓
PP-Bizon PP-Bizon CS2 / PP-BIZON
Damage 27 Body
Armor penetration 63% Body · armor: 17
Rounds / min 750 Recoil magnitude: 18
Magazine 64 128 rounds
PP-Bizon

Đường giật súng

Đường giật súng
PP-Bizon · Đường giật súng#1#2#3#4#5#6#7#8#9#10#11#12#13#14#15#16#17#18#19#20#21#22#23#24#25#26#27#28#29#30#31#32#33#34#35#36#37#38#39#40#41#42#43#44#45#46#47#48#49#50#51#52#53#54#55#56#57#58#59#60#61#62#63#6464

Độ giật khi không di chuyển chuột. Tâm ngắm đánh dấu phát đầu tiên.

Di chuyển chuột
PP-Bizon · Di chuyển chuột#1#2#3#4#5#6#7#8#9#10#11#12#13#14#15#16#17#18#19#20#21#22#23#24#25#26#27#28#29#30#31#32#33#34#35#36#37#38#39#40#41#42#43#44#45#46#47#48#49#50#51#52#53#54#55#56#57#58#59#60#61#62#63#6464

Di chuyển chuột từ tâm ngắm theo đường để bù độ giật. Biên độ phụ thuộc vào độ nhạy.

Source ↗ · OP.GG

Tọa độ từ các loạt bắn OP.GG ghi lại: độ giật camera khi không bù chuột. Không bao gồm độ tản đạn ngẫu nhiên. Trung bình từ 2 loạt bắn; từng loạt có thể khác nhau.

Source ↗ ↗

PP-Bizon round profile

Effective range Close quarters
Firing rhythm Sustained fire
Defining trait

A 64-round drum supports a long contact, but low per-bullet damage requires close range and repeated hits.

01 / DAMAGE

Damage by distance

Move the slider to inspect calculated damage per hit. Values are rounded; actual damage also depends on hit zone and armor.

015003000
about 13 m
Head 86,4
Head · helmet 54,4
Body 21,6
Body · armor 13,6
One armored headshot is not enough at this distance
02 / CONTROL

Accuracy and spread

So sánh giới hạn tản của viên đầu theo thông số trò chơi. Tư thế đổi độ thiếu chính xác, khoảng cách đổi đường kính vùng.

Recoil magnitude18
Base spread0.00100
PP-Bizon spread pattern · StandingGiới hạn viên đầu: độ thiếu chính xác 0.0140, độ tản cơ bản 0.0010.
Standing Đường kính tối đa 38,1 cm ở 12,7 m Giới hạn tản viên đầu ở chế độ chính của súng
03 / FIELD NOTES

How to play it

Choose a range that suits the damage profile and stop before precision shots.

04 / HANDLING

Handling

Move speed
240 u/s
Reserve ammo
128
Reload fire lockout
2,4 s
Values checked against CS2 weapon data · snapshot 2026-09-23 Source ↗

Reading the numbers

Why does damage change with distance?

The game applies a range modifier for every 500 game units. The slider models that modifier; it is not a guarantee for every encounter.

Is this a bullet spray pattern?

So sánh giới hạn tản của viên đầu theo thông số trò chơi. Tư thế đổi độ thiếu chính xác, khoảng cách đổi đường kính vùng. Tọa độ từ các loạt bắn OP.GG ghi lại: độ giật camera khi không bù chuột. Không bao gồm độ tản đạn ngẫu nhiên.