Float & pattern CS2 — kiểm tra độ mòn và các seed nổi tiếng — CS2Collections.net

Float & Pattern

Kiểm tra float và khám phá các seed nổi tiếng — theo phong cách CSFloat

Pattern (paint seed) là con số quyết định vết loang xanh, dải fade và mạng nhện rơi vào đâu trên vật phẩm của bạn; còn float chỉ nói lên độ mòn. Bên dưới là các nhóm mà seed làm giá chênh nhau nhiều lần, cùng hai công cụ kiểm tra: theo số float và theo liên kết inspect từ kho đồ.

Các nhóm pattern

8
AK-47 | Case Hardened Đánh giá của cộng đồng

Case Hardened — Blue Gem

Mặt hiển thị càng nhiều màu xanh thì càng đắt. Các seed top với phần nóc AK hoặc lưỡi Karambit xanh hoàn toàn được bán với giá hàng chục, hàng trăm nghìn đô.

24 skin 1177 seed Skin từ $9.16 Seed hàng đầu 661 · AK-47 $165.13 Mở nhóm
Desert Eagle | Heat Treated Đánh giá của cộng đồng

Heat Treated — sắc xanh tôi luyện

Họ hàng của Case Hardened: cũng những mảng xanh ấy nhưng trên Desert Eagle và Five-SeveN. Bản có mặt nhìn thấy màu xanh được ưa chuộng nhất.

2 skin 100 seed Skin từ $0.92 Seed hàng đầu 490 · Desert Eagle $0.92 Mở nhóm
★ Karambit | Marble Fade Đánh giá của cộng đồng

Marble Fade — Fire & Ice

Fire & Ice hoàn hảo chỉ có đỏ và xanh, không có vàng ở mặt nhìn thấy; điều đó chỉ xảy ra với Karambit, Bayonet, Flip Knife và Gut Knife. Seed cao nhất là 412 (1st Max).

19 skin 11 seed Skin từ $76.69 Seed hàng đầu 412 · Karambit $966.24 Mở nhóm
Glock-18 | Fade Tính toán tất định

Fade — phần trăm gradient

Tỷ lệ fade được tính từ seed và nằm trong khoảng 80–100 %. Một nửa số seed đạt trên 90 %, nên người chơi săn mức 99 %+ và nhất là seed 100 % duy nhất của mỗi khẩu.

28 skin 27 seed Skin từ $6.52 Seed hàng đầu 763 · Glock-18 $1 345.00 Mở nhóm
AUG | Amber Fade Tính toán tất định

Amber Fade — dải chuyển hổ phách

Tính như Fade nhưng theo bảng riêng: tỷ lệ chỉ phụ thuộc seed, thang 80–100 %.

6 skin 6 seed Skin từ $0.12 Seed hàng đầu 763 · AUG $1.44 Mở nhóm
SSG 08 | Acid Fade Tính toán tất định

Acid Fade — dải chuyển axit

Chỉ có ở SSG 08: tỷ lệ dải chuyển axit được tính từ seed bằng thuật toán mở.

1 skin 1 seed Skin từ $0.65 Seed hàng đầu 576 · SSG 08 $0.65 Mở nhóm
★ Butterfly Knife | Crimson Web Đánh giá của cộng đồng

Crimson Web — mạng nhện

Được ưa chuộng là những mạng nhện lớn nằm giữa mặt hiển thị: càng nhiều mắt lưới thì giá càng cao.

25 skin 12 seed Skin từ $0.23 Seed hàng đầu 76 · Karambit $534.98 Mở nhóm
★ M9 Bayonet | Doppler Do paint index quyết định

Doppler — phase và đá quý

Phase 1–4, Ruby, Sapphire, Black Pearl của Doppler và Emerald của Gamma Doppler do paint index quyết định, không phải seed.

29 skin 181 phase Skin từ $64.88 Mở nhóm

Công cụ

Kiểm tra float

Kéo thanh trượt hoặc nhập số 0–1 — chúng tôi sẽ hiển thị độ mòn

Float của bạn FT · Field-Tested
FN
MW
FT
WW
BS
0.00 0.07 0.15 0.38 0.45 1.00

Kiểm tra bằng liên kết inspect

Dán liên kết “Xem trong game” — chúng tôi hiện float, seed, tier và phase

Seed nổi tiếng

Chạm vào một seed để mở trang có ảnh render, tier và giá.

Marble Fade — Fire & Ice

Fire & Ice hoàn hảo chỉ có đỏ và xanh, không có vàng ở mặt nhìn thấy; điều đó chỉ xảy ra với Karambit, Bayonet, Flip Knife và Gut Knife. Seed cao nhất là 412 (1st Max).

Đánh giá của cộng đồng

Fade — phần trăm gradient

Tỷ lệ fade được tính từ seed và nằm trong khoảng 80–100 %. Một nửa số seed đạt trên 90 %, nên người chơi săn mức 99 %+ và nhất là seed 100 % duy nhất của mỗi khẩu.

Tính toán tất định

Acid Fade — dải chuyển axit

Chỉ có ở SSG 08: tỷ lệ dải chuyển axit được tính từ seed bằng thuật toán mở.

Tính toán tất định

Crimson Web — mạng nhện

Được ưa chuộng là những mạng nhện lớn nằm giữa mặt hiển thị: càng nhiều mắt lưới thì giá càng cao.

Đánh giá của cộng đồng

Pattern móc khóa

Móc khóa (charm) xuất hiện trong CS2 cùng bản cập nhật Armory tháng 10/2024 — là vật treo trang trí trên vũ khí. Đầu tiên là các capsule Small Arms (16 khẩu súng mini) và Missing Link (17 nhân vật), sau đó có thêm bộ mới. Giống skin, mỗi bản đều có số pattern riêng.

Semi-Precious: màu theo pattern

100 000 biến thể chia thành ba vùng. Số càng gần 100 000 thì màu tím càng sâu và móc khóa càng đắt; ở giữa là các dải chuyển sắc xanh ngọc.
Semi-Precious
Xanh lá 1–25k Xanh dương 25k–75k Tím 75k–100k

Tháo và chuyển

Móc khóa không bị tiêu hao: có thể tháo và gắn sang vũ khí khác bằng bộ Charm Detachment (mỗi móc kèm một bộ miễn phí cho 3 lần tháo, mua thêm ~$1 hoặc nhận từ drop hàng tuần).

Pattern giá trị

Được định giá cao nhất là các Semi-Precious “tím sâu” gần 100 000 và những seed đặc biệt như Diamond Dog hay Chicken Lil xanh — pattern hiếm được bán lại với giá cao hơn hẳn bản thường.

Móc khóa đáng chú ý

Butane Buddy
Butane Buddy
$112.24
Quick Silver
Quick Silver
$22.23
Hot Howl
Hot Howl
$19.23
Baby Karat T
Baby Karat T
$13.11
Hot Wurst
Hot Wurst
$8.82
Baby Karat CT
Baby Karat CT
$8.50
Diamond Dog
Diamond Dog
$5.66
Titeenium AWP
Titeenium AWP
$2.74
Die-cast AK
Die-cast AK
$2.24
POP Art
POP Art
$0.45
Hot Hands
Hot Hands
$0.39
Disco MAC
Disco MAC
$0.31

Float là gì

Float (float value) là số từ 0 đến 1 gắn vào từng bản skin khi rơi ra: càng thấp thì tình trạng càng tốt. Ranh giới độ mòn: FN đến 0.07, MW đến 0.15, FT đến 0.38, WW đến 0.45, BS đến 1. Mỗi skin có khoảng riêng — không phải skin nào cũng có bản Factory New.

Pattern (Paint Seed)

Paint Seed quyết định vị trí texture trên skin. Những seed này được giới sưu tầm săn đón và có giá gấp nhiều lần bản thường.

Cách kiểm tra skin của bạn

Seed hiện ngay trong phần mô tả vật phẩm ở kho đồ Steam (dòng Pattern Template), còn float chính xác và pattern thì xem ở công cụ kiểm tra của chúng tôi.